Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "kháng thuốc" (1)

kháng thuốc
Tiếng Anh Tính từDrug-resistant
Từ vựng của tôi
Vi khuẩn Klebsiella aerogenes đa kháng thuốc.
Multi-drug resistant Klebsiella aerogenes bacteria.

swap_horiz Từ liên quan "kháng thuốc" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "kháng thuốc" (2)

Vi khuẩn Klebsiella aerogenes đa kháng thuốc.
Multi-drug resistant Klebsiella aerogenes bacteria.
Cơ thể đang vật lộn với ổ nhiễm khuẩn Klebsiella kháng thuốc.
The body was struggling with a drug-resistant Klebsiella infection focus.